american flying squirrel

american flying squirrel

A small American flying squirrel glides between two tall pine trees.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sóc bay châu Mỹ: "American flying squirrel" tên gọi chung cho các loài sóc bay bản địachâu Mỹ, thuộc chi Glaucomys. Đây loài sóc khả năng lướt từ cây này sang cây khác nhờ màng da nối giữa chân trước chân sau. Đặc điểm nổi bật bộ lông mềm mại, đôi mắt to, chúng hoạt động về đêm.

dụ sử dụng
  • (Con sóc bay châu Mỹ lướt một cách duyên dáng giữa các cây trong rừng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sóc bay châu Mỹ để hiểu hành vi về đêm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American flying squirrel" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn động vật hoang dã để phân biệt với các loài sóc bay khác như sóc bay Á-Âu hoặc sóc bay lùn.
    • The northern American flying squirrel is found in Canada and Alaska. (Sóc bay châu Mỹ phía bắc được tìm thấy ở Canada Alaska.)
Biến thể từ gần giống
  • Flying squirrel (n): sóc bay (nói chung, không phân biệt khu vực).
    • Flying squirrels are not true fliers; they glide using a membrane. (Sóc bay không phải loài bay thực sự; chúng lướt bằng màng da.)
  • Southern flying squirrel (n): sóc bay phương nam (một phân loài của sóc bay châu Mỹ).
    • The southern flying squirrel is smaller and more common in the eastern United States. (Sóc bay phương nam nhỏ hơn phổ biến hơnmiền đông Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Glaucomys (n): tên khoa học của chi sóc bay châu Mỹ.
  • New World flying squirrel (n): sóc bay Tân Thế giới (thuật ngữ sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Gliding membrane: màng lướt (cấu trúc cơ thể giúp sóc bay di chuyển).
    • The American flying squirrel uses its gliding membrane to travel up to 50 meters. (Sóc bay châu Mỹ sử dụng màng lướt của để di chuyển xa tới 50 mét.)
  • Nocturnal rodent: loài gặm nhấm sống về đêm.
    • The American flying squirrel is a nocturnal rodent that forages for food at night. (Sóc bay châu Mỹ một loài gặm nhấm sống về đêm, kiếm ăn vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Fly like a flying squirrel: bay như sóc bay (thường dùng để mô tả ai đó di chuyển nhanh, nhẹ nhàng hoặc lướt qua một cách mượt mà).
    • He flew like a flying squirrel through the obstacle course. (Anh ấy bay như sóc bay qua đường vượt chướng ngại vật.)